Giỏ hàng
Số lượng 0 sản phẩm

Màn hình HP U160 15.6-inch LED Backlit

2,350,000 đ

1,350,000 đ

Giá trên đã bao gồm VAT

Bảo hành: 12 tháng

Thông số kỹ thuật:

Màn Hình LCD HP U160 15.6 inch LED BACKLIT.Kích Thước Màn Hình 15.6”. Độ Sáng Màn Hình 180cd/m2. Độ Phân Giải Màn Hình 1368 x 768.Thời Gian Đáp Ứng 12ms. Có khả năng xem cùng lúc nhiều cửa sổ trên màn hình.

Phụ trách sản phẩm linh kiện

Hoàng Ngọc Hương

0946.656.996

Thông tin về sản phẩm

GIỚI THIỆU

 

Specification
Description
Dimensions (W x D x H)
Unpacked with cover:
  • 37.7 x 2.6 x 27.85 cm (14.84 x 1.02 x 10.96 in)
Unpacked without cover (head only):
  • 37.5 x 1.45 x 27.13 cm (14.76 x 0.57 x 10.68 in)
  • Packaged - 45.5 x 38 x 9.6 cm, (17.91 x 14.96 x 3.78 in)
  • Base area (footprint) - 38 x 35 cm (14.96 x 13.78 in)
 
 
Weight
Unpacked with cover - 1.54 kg (3.39 lb)
 
Packaged - 2.1 kg (4.63 lb)
Tilt range
+15° to +45°
Swivel range
No
Height adjustable
No
Pivot rotation
No
Environmental specifications
Specification
Description
Operating
Temperature
5° to 35°C (41° to 95°F)
Humidity
20% to 80% non-condensing
Altitude
0 to 5,000 m (16,404 ft)
Non-operating
Temperature
-20° to 60°C (-4° to 140°F)
Humidity
5% to 95%, 38.7°C max wet-bulb
Altitude
0 to 12,192 m (0 to 40,000 ft)
LED backlights
Yes
CCFL panel
No
Arsenic-free Glass3
Yes
BFR/PVC free4
Yes
Mercury free
Yes
On Screen Display (OSD) controls
Specification
Description
Buttons or Switches
"-", "+" , Power button
Languages
N/A
User Controls
N/A
Signal Interface/Horizontal Frequency
47.712 kHz
Performance
Specification
Description
Vertical frequency
60 Hz
Native resolution
1366 x 768 @ 60 Hz
Preset VESA graphic modes (non-interlaced)
1366 x 768 @ 60 Hz
Text Mode
N/A
Maximum pixel clock speed
76.4 MHz
User programmable modes
No
Anti-glare
Yes
Default color temperature
6500 K
Video/other inputs
Specification
Description
Plug and play
Yes
Input connectors
USB
Video cable
One USB Y-cable
Video cable lengths (USB)
1.5 m (34.9228 ft)
Audio
No
Safety certifications
Specification
Description
Certification and compliance
  • CB
  • CE
  • TUV-bauart
  • FCC marking
  • CSA/C-UL/C-ETL mark
  • ICES
  • Argentina S-mark
  • Japan VCCI
  • CCC
  • China CEL
  • Taiwan BSMI
  • CECP
  • SEPA
  • C-Tick
  • Taiwan green mark
  • GOST 25861
  • HRN N N0.201
  • GOST R 50377-1992
  • GOST 25861
  • HRN N N0.201
  • GOST R 50377-1992
  • GOST 25861
  • EEI certificate
  • IS 1121
  • SASO
  • SABS IEC 60950-1
  • NOM-019-SCFI-1998
  • KC mark
  • KCC mark
  • PSB mark
  • ISC mark
  • Energy star
  • EPEAT silver2

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

Specification
Description
Dimensions (W x D x H)
Unpacked with cover:
  • 37.7 x 2.6 x 27.85 cm (14.84 x 1.02 x 10.96 in)
Unpacked without cover (head only):
  • 37.5 x 1.45 x 27.13 cm (14.76 x 0.57 x 10.68 in)
  • Packaged - 45.5 x 38 x 9.6 cm, (17.91 x 14.96 x 3.78 in)
  • Base area (footprint) - 38 x 35 cm (14.96 x 13.78 in)
 
 
Weight
Unpacked with cover - 1.54 kg (3.39 lb)
 
Packaged - 2.1 kg (4.63 lb)
Tilt range
+15° to +45°
Swivel range
No
Height adjustable
No
Pivot rotation
No
Environmental specifications
Specification
Description
Operating
Temperature
5° to 35°C (41° to 95°F)
Humidity
20% to 80% non-condensing
Altitude
0 to 5,000 m (16,404 ft)
Non-operating
Temperature
-20° to 60°C (-4° to 140°F)
Humidity
5% to 95%, 38.7°C max wet-bulb
Altitude
0 to 12,192 m (0 to 40,000 ft)
LED backlights
Yes
CCFL panel
No
Arsenic-free Glass3
Yes
BFR/PVC free4
Yes
Mercury free
Yes
On Screen Display (OSD) controls
Specification
Description
Buttons or Switches
"-", "+" , Power button
Languages
N/A
User Controls
N/A
Signal Interface/Horizontal Frequency
47.712 kHz
Performance
Specification
Description
Vertical frequency
60 Hz
Native resolution
1366 x 768 @ 60 Hz
Preset VESA graphic modes (non-interlaced)
1366 x 768 @ 60 Hz
Text Mode
N/A
Maximum pixel clock speed
76.4 MHz
User programmable modes
No
Anti-glare
Yes
Default color temperature
6500 K
Video/other inputs
Specification
Description
Plug and play
Yes
Input connectors
USB
Video cable
One USB Y-cable
Video cable lengths (USB)
1.5 m (34.9228 ft)
Audio
No
Safety certifications
Specification
Description
Certification and compliance
  • CB
  • CE
  • TUV-bauart
  • FCC marking
  • CSA/C-UL/C-ETL mark
  • ICES
  • Argentina S-mark
  • Japan VCCI
  • CCC
  • China CEL
  • Taiwan BSMI
  • CECP
  • SEPA
  • C-Tick
  • Taiwan green mark
  • GOST 25861
  • HRN N N0.201
  • GOST R 50377-1992
  • GOST 25861
  • HRN N N0.201
  • GOST R 50377-1992
  • GOST 25861
  • EEI certificate
  • IS 1121
  • SASO
  • SABS IEC 60950-1
  • NOM-019-SCFI-1998
  • KC mark
  • KCC mark
  • PSB mark
  • ISC mark
  • Energy star
  • EPEAT silver2

HÌNH ẢNH

VIDEO

TẢI CATALOGUE

TẢI DRIVER

ĐÁNH GIÁ

PHẢN HỒI

19,000,000 đ

Dell Latitude E5470

Thêm vào giỏ hàng
Tin tức

In nhiều hơn với chi phí thấp hơn - In đến 8.000 trang màu hoặc 6.000 trang đen trắng với chi phí trên mỗi trang in cực thấp.1,2 Chất lượng HP vượt trội In văn bản đậm màu hơn, sắc nét hơn4, màu sắc sống động hơn cùng khả năng in tài liệu và ảnh tràn lề, chống phai màu với độ bền vượt thời gian.5 Không dây bẩn không lãng phí - Hệ thống tiếp mực chống tràn với các lọ mực có nắp kín để dễ dàng tiếp mực khi cần thiết.3 Ứng dụng HP Smart - In từ điện thoại thông minh, scan khi đang di chuyển và dễ dàng đặt mua mực in với ứng dụng HP Smart.6