danh mục sản phẩm

HOTLINE: HÀ NỘI

Phạm Thị Thu

0978.305.807

HOTLINE: HỒ CHÍ MINH

Nguyễn Ngọc Dung

0906767342

HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)

3,190,000 đ

Giá trên đã bao gồm VAT

Bảo hành: 12 tháng

Thông số kỹ thuật:

Hãng sản xuất HP

Model Neverstop Laser 1000w (4RY23A) Wifi

Khổ giấy A6; A5; A4;Letter; No.10 Env;C5 Env; DLEnv; B5(JIS); 105 x 148.5 to 215.9 x 297mm

Bộ nhớ 32Mb

Tốc độ 20 trang A4/ phút

In đảo mặt Không

Độ phân giải 600 x 600 dpi

Cổng giao tiếp USB/ WIFI

Dùng mực Sử dụng mực HP W1103A, W1104A.

Mô tả khác Khay nạp giấy: 150 tờ; khay chứa giấy đã in: 100 tờ

Xem thêm

Khuyến mại:

Tặng Ô HP Cao Cấp

GIỚI THIỆU

Xem thêm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Tên Sản phẩm HP Neverstop Laser 1000w (4RY23A)
Mực đổ chính hãng Mực đổ chính hãng HP 103A/AD( 103A là 2500 trang/ 103AF là 5000 trang)
Chức năng In
Tốc độ in màu đen (ISO, A4) Lên đến 20 trang/phút6
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) Nhanh 7,6 giây
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) Tối đa 20.000 trang8
(Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩmvới các máy in HP LaserJet hoặc HP Color LaserJet khác, cho phép vận hành máy in và MFP một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết.)
Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị 250-25009
Công nghệ in Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất) Up to 600 x 600 x 2 dpi
Ngôn ngữ in PCLmS; URF; PWG
In màu Không
Cảm biến giấy tự động  
Tương thích Mac
Quản lý máy in HP Printer Assistant (UDC); Hộp công cụ Thiết bị HP; HP Utility (Mac)
Tốc độ bộ xử lý 500MHZ
Màn hình LED
Khả năng in trên thiết bị di động Apple AirPrint™; Google Cloud Print™; HP Smart App; Mopria™ Certified; Wi-Fi®
Direct printing1
Kết nối, tiêu chuẩn Cổng USB 2.0 Tốc độ Cao; Wi- Fi 802.11b/g/n tích hợp sẵn
Bộ nhớ 32 MB
Bộ nhớ, tối đa 32 MB
Đĩa cứng  
Dung lượng đầu vào Lên đến 150 tờ
Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) Lên đến 150 tờ
Dung lượng đầu ra Tối đa 100 tờ
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) Tối đa 100 tờ
In hai mặt Thủ công (cung cấp hỗ trợ
trình điều khiển)
Khay nạp giấy, tiêu chuẩn 1 khay nạp giấy
Khay nạp giấy, tối đa 1 khay nạp giấy
Dung lượng Đầu vào Tối đa (phong bì)  
̃ trợ kích thước giấy ảnh media A6; A5; A4; Letter; No.10 Env; C5 Env; DL Env; B5(JIS); 105 x 148.5 to 215.9 x 297
mm
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 105 x 148.5 to 215.9 x 297
mm
Loại giấy ảnh media Plain paper, Heavy paper, Bond paper, Label, Light paper, Envelope
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 120 g/m²
Loại máy chụp quét  
Định dạng tập tin chụp quét  
Độ phân giải chụp quét, quang học  
Độ sâu bít  
Kích cỡ bản chụp quét, tối đa  
Độ phân giải bản sao (văn bản đen)  
Thiết lập thu nhỏ / phóng to bản sao  
Bản sao, tối đa  
Thiết lập máy photocopy  
Nguồn 110V - 127V danh định @ +/- 10% (tối thiểu 99V, tối đa 140V), 50 - 60Hz danh định
+/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz), 220V - 240V danh
định @ +/-10% (tối thiểu 198V, tối đa 264V), 50 - 60Hz
danh định +/- 3Hz (tối thiểu 47Hz, tối đa 63Hz)
Loại bộ cấp nguồn Nguồn điện bên trong (tích hợp sẵn)
Mức tiêu thụ điện 365 watts (active printing),
2.8 watts (ready), 0.6 watts (sleep), 0.1 watts (manual
off)12
Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) ES: 0.710 kWh/Week
Đủ tiêu chuẩn được chứng nhận ENERGY STAR®
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 380.5 x 293.4 x 211 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 380.5 x 465 x 445 mm
Trọng lượng 6.95 kg
Kích thước gói hàng (R x S x C) 475 x 290 x 420 mm
Trọng lượng gói hàng 8,7 kg
Số lượng trong mỗi tấm EMEA: 48; APJ: 40; AMS: 40
Kích thước tấm (R x S x C) EMEA: 1200 x 1000 x 2521
mm; APJ: 1200 x 1000 x 2220
mm; AMS: 1200 x 1000 x
2101 mm
Trọng lượng tấm EMEA: 417.6 kg; APJ: 348 kg;
AMS: 348 kg

HÌNH ẢNH

VIDEO

TẢI CATALOGUE

TẢI DRIVER

ĐÁNH GIÁ

PHẢN HỒI

Tôi quan tâm!

Thông báo cho tôi khi có hàng.

Thông tin của bạn

kết nối với chúng tôi