danh mục sản phẩm

Màn Hình Gaming 24 Inch G3 G32H LS24HG320EEXXV FHD 144Hz

4,400,000 đ

Giá trên đã bao gồm VAT

Bảo hành: 24 tháng

Thông số kỹ thuật:

Màn hình Màn Hình Gaming 24 Inch G3 G32H LS24HG320EEXXV FHD 144Hz

Tấm nền IPS

Độ phân giải FHD (1920 x 1080)

Độ sáng (cd/m²) 250

Độ tương phản 1000:1(Typical)

Góc nhìn 178°(Ngang)/178°(Dọc)

Tần số quét Max 144Hz

T/g đáp ứng 1 (MPRT)

Giao tiếp HDMI 1.4, DP 1.2

Màu hỗ trợ Max 16.7M, Độ rộng dải màu có thể hiển thị 72%, SRgb 95%,

Công suất 43 w

Trọng lượng 4.8 kg

Xem thêm
Thông tin về sản phẩm

Siêu Việt cam kết

Sản phẩm đi kèm

GIỚI THIỆU

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Độ sáng

    250 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Screen Size (Class)

    24

  • Flat / Curved

    Flat

  • Active Display Size (HxV) (mm)

    527.04 x 296.46 mm

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Tấm nền

    IPS

  • Độ sáng

    250 cd/㎡

  • Độ sáng (Tối thiểu)

    200 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Hỗ trợ màu sắc

    Max 16.7M

  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)

    72 %

  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB

    0.95 %

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Eco Saving Plus

    Yes

  • Eye Saver Mode

    Yes

  • Flicker Free

    Yes

  • Image Size

    Yes

  • Windows Certification

    Windows11

  • FreeSync

    FreeSync

  • Auto Source Switch

    Auto Source Switch

  • D-Sub

    1 EA

  • Display Port

    1 EA

  • Display Port Version

    1.2

  • HDCP Version (DP)

    2.2

  • HDMI

    1 EA

  • HDMI Version

    1.4

  • HDCP Version (HDMI)

    2.2

  • USB Type-A Downstream Port

    4 EA

  • USB Type-A Downstream Version

    3.2 Gen1

  • Nhiệt độ

    10 ~ 40 ℃

  • Độ ẩm

    10 ~ 80 (Non-Condensing)

  • Điều chỉnh đồng bộ

    ≥ 75 %

  • Mặt trước

    Đen

  • Mặt sau

    Đen

  • Chân đế

    Đen

  • Dạng chân đế

    HAS Pivot

  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)

    130.0(±2.0)

  • Độ nghiêng

    -5˚(±2˚) ~ 24˚(±2˚)

  • Khớp quay

    -45˚(±2˚) ~ 45˚(±2˚)

  • Xoay

    -2˚(±2˚) ~ 92˚(±2˚)

  • Treo tường

    100.0 x 100.0 mm

  • TCO Certified

    Yes

  • EPEAT

    Gold (AU Only)

  • Recycled Plastic

    82.1 %

  • Nguồn cấp điện

    AC 100 - 240 V (50/60 Hz)

  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)

    43 W

  • Tên sản phẩm

    Internal Power

  • Có chân đế (RxCxS)

    539.9 x 518.9 x 219.7 mm

  • Không có chân đế (RxCxS)

    539.9 x 321.6 x 57.2 mm

  • Thùng máy (RxCxS)

    780.0 x 154.0 x 392.0 mm

  • Có chân đế

    4.8 kg

  • Không có chân đế

    2.9 kg

  • Thùng máy

    6.8 kg

  • Chiều dài cáp điện

    1.5 m

  • HDMI Cable

    Yes

  • USB 3.0 Cable

    Yes

Xem thêm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Độ sáng

    250 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Screen Size (Class)

    24

  • Flat / Curved

    Flat

  • Active Display Size (HxV) (mm)

    527.04 x 296.46 mm

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Tấm nền

    IPS

  • Độ sáng

    250 cd/㎡

  • Độ sáng (Tối thiểu)

    200 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Hỗ trợ màu sắc

    Max 16.7M

  • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)

    72 %

  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB

    0.95 %

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Eco Saving Plus

    Yes

  • Eye Saver Mode

    Yes

  • Flicker Free

    Yes

  • Image Size

    Yes

  • Windows Certification

    Windows11

  • FreeSync

    FreeSync

  • Auto Source Switch

    Auto Source Switch

  • D-Sub

    1 EA

  • Display Port

    1 EA

  • Display Port Version

    1.2

  • HDCP Version (DP)

    2.2

  • HDMI

    1 EA

  • HDMI Version

    1.4

  • HDCP Version (HDMI)

    2.2

  • USB Type-A Downstream Port

    4 EA

  • USB Type-A Downstream Version

    3.2 Gen1

  • Nhiệt độ

    10 ~ 40 ℃

  • Độ ẩm

    10 ~ 80 (Non-Condensing)

  • Điều chỉnh đồng bộ

    ≥ 75 %

  • Mặt trước

    Đen

  • Mặt sau

    Đen

  • Chân đế

    Đen

  • Dạng chân đế

    HAS Pivot

  • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)

    130.0(±2.0)

  • Độ nghiêng

    -5˚(±2˚) ~ 24˚(±2˚)

  • Khớp quay

    -45˚(±2˚) ~ 45˚(±2˚)

  • Xoay

    -2˚(±2˚) ~ 92˚(±2˚)

  • Treo tường

    100.0 x 100.0 mm

  • TCO Certified

    Yes

  • EPEAT

    Gold (AU Only)

  • Recycled Plastic

    82.1 %

  • Nguồn cấp điện

    AC 100 - 240 V (50/60 Hz)

  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)

    43 W

  • Tên sản phẩm

    Internal Power

  • Có chân đế (RxCxS)

    539.9 x 518.9 x 219.7 mm

  • Không có chân đế (RxCxS)

    539.9 x 321.6 x 57.2 mm

  • Thùng máy (RxCxS)

    780.0 x 154.0 x 392.0 mm

  • Có chân đế

    4.8 kg

  • Không có chân đế

    2.9 kg

  • Thùng máy

    6.8 kg

  • Chiều dài cáp điện

    1.5 m

  • HDMI Cable

    Yes

  • USB 3.0 Cable

    Yes

HÌNH ẢNH

 

 
 
 
 
 

VIDEO

 

 
 
 
 
 

TẢI CATALOGUE

 

 
 
 
 
 

TẢI DRIVER

 

 
 
 
 
 

ĐÁNH GIÁ

 

 
 
 
 
 

PHẢN HỒI

Tôi quan tâm!

Thông báo cho tôi khi có hàng.

Thông tin của bạn

kết nối với chúng tôi