danh mục sản phẩm

Màn Hình Gaming 27 Inch G3 G31H LS27HG310EEXXV FHD 144Hz

3,700,000 đ

Giá trên đã bao gồm VAT

Bảo hành: 24 tháng

Thông số kỹ thuật:

Màn hình Màn Hình Gaming 27 Inch G3 G31H LS27HG310EEXXV FHD 144Hz

Tấm nền IPS

Độ phân giải FHD (1920 x 1080)

Độ sáng (cd/m²) 250

Độ tương phản 1000:1(Typical)

Góc nhìn 178°(Ngang)/178°(Dọc)

Tần số quét Max 144Hz

T/g đáp ứng 1 (MPRT)

Giao tiếp HDMI 2.0, DP 1.4

Màu hỗ trợ Max 16.7M, Độ rộng dải màu có thể hiển thị 72%, SRgb 95%,

Công suất 25 w

Trọng lượng 3.5 kg

Xem thêm
Thông tin về sản phẩm

Siêu Việt cam kết

Sản phẩm đi kèm

GIỚI THIỆU

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Độ sáng

    250cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Screen Size (Class)

    27

  • Flat / Curved

    Flat

  • Active Display Size (HxV) (mm)

    597.888 x 336.312 mm

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Tấm nền

    IPS

  • Độ sáng

    250 cd/㎡

  • Độ sáng (Tối thiểu)

    200 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Hỗ trợ màu sắc

    Max 16.7M

  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB

    95 %

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Eco Saving Plus

    Yes

  • Eye Saver Mode

    Yes

  • Flicker Free

    Yes

  • Windows Certification

    Windows11

  • FreeSync

    FreeSync

  • Off Timer Plus

    Yes

  • Black Equalizer

    Yes

  • Virtual AIM Point

    Yes

  • Refresh Rate Optimizor

    Yes

  • Super Arena Gaming UX

    Yes

  • Auto Source Switch

    Auto Source Switch

  • Display Port

    1 EA

  • Display Port Version

    1.4

  • HDCP Version (DP)

    2.2

  • HDMI

    1 EA

  • HDMI Version

    2.0

  • HDCP Version (HDMI)

    2.2

  • Tai nghe

    1 EA

  • Nhiệt độ

    10 ~ 40 ℃

  • Độ ẩm

    10 ~ 80 (Non-Condensing)

  • Mặt trước

    Black

  • Mặt sau

    Black

  • Chân đế

    Black

  • Dạng chân đế

    Simple

  • Độ nghiêng

    -2˚(+2˚/-1˚) ~ 20˚(±2˚)

  • Treo tường

    100.0 x 100.0 mm

  • Nguồn cấp điện

    AC 100 - 240 V (50/60 Hz)

  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)

    25 W

  • Tên sản phẩm

    External Adaptor

  • Có chân đế (RxCxS)

    612.1 x 463.3 x 217.4 mm

  • Không có chân đế (RxCxS)

    612.1 x 363.5 x 41.4 mm

  • Thùng máy (RxCxS)

    678.0 x 155.0 x 430.0 mm

  • Có chân đế

    3.5 kg

  • Không có chân đế

    3.2 kg

  • Thùng máy

    5.5 kg

  • Chiều dài cáp điện

    1.5 m

  • HDMI Cable

    Yes

Xem thêm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Độ sáng

    250cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Screen Size (Class)

    27

  • Flat / Curved

    Flat

  • Active Display Size (HxV) (mm)

    597.888 x 336.312 mm

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Tấm nền

    IPS

  • Độ sáng

    250 cd/㎡

  • Độ sáng (Tối thiểu)

    200 cd/㎡

  • Tỷ lệ tương phản

    1,000:1

  • Độ phân giải

    FHD (1920 x 1080)

  • Thời gian phản hồi

    1 (MPRT)

  • Góc nhìn (ngang/dọc)

    178 / 178

  • Hỗ trợ màu sắc

    Max 16.7M

  • Độ bao phủ của không gian màu sRGB

    95 %

  • Tần số quét

    Max 144 Hz

  • Eco Saving Plus

    Yes

  • Eye Saver Mode

    Yes

  • Flicker Free

    Yes

  • Windows Certification

    Windows11

  • FreeSync

    FreeSync

  • Off Timer Plus

    Yes

  • Black Equalizer

    Yes

  • Virtual AIM Point

    Yes

  • Refresh Rate Optimizor

    Yes

  • Super Arena Gaming UX

    Yes

  • Auto Source Switch

    Auto Source Switch

  • Display Port

    1 EA

  • Display Port Version

    1.4

  • HDCP Version (DP)

    2.2

  • HDMI

    1 EA

  • HDMI Version

    2.0

  • HDCP Version (HDMI)

    2.2

  • Tai nghe

    1 EA

  • Nhiệt độ

    10 ~ 40 ℃

  • Độ ẩm

    10 ~ 80 (Non-Condensing)

  • Mặt trước

    Black

  • Mặt sau

    Black

  • Chân đế

    Black

  • Dạng chân đế

    Simple

  • Độ nghiêng

    -2˚(+2˚/-1˚) ~ 20˚(±2˚)

  • Treo tường

    100.0 x 100.0 mm

  • Nguồn cấp điện

    AC 100 - 240 V (50/60 Hz)

  • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)

    25 W

  • Tên sản phẩm

    External Adaptor

  • Có chân đế (RxCxS)

    612.1 x 463.3 x 217.4 mm

  • Không có chân đế (RxCxS)

    612.1 x 363.5 x 41.4 mm

  • Thùng máy (RxCxS)

    678.0 x 155.0 x 430.0 mm

  • Có chân đế

    3.5 kg

  • Không có chân đế

    3.2 kg

  • Thùng máy

    5.5 kg

  • Chiều dài cáp điện

    1.5 m

  • HDMI Cable

    Yes

HÌNH ẢNH

 

 
 
 
 
 

VIDEO

 

 
 
 
 
 

TẢI CATALOGUE

 

 
 
 
 
 

TẢI DRIVER

 

 
 
 
 
 

ĐÁNH GIÁ

 

 
 
 
 
 

PHẢN HỒI

Tôi quan tâm!

Thông báo cho tôi khi có hàng.

Thông tin của bạn

kết nối với chúng tôi